secretary of the treasury
Định nghĩa
Secretary of the Treasury (Danh từ riêng): - Chức vụ Bộ trưởng Ngân khố Hoa Kỳ: Đây là một chức vụ trong chính phủ liên bang Hoa Kỳ, người đứng đầu Bộ Ngân khố (Treasury Department). Người giữ chức vụ này chịu trách nhiệm về chính sách tài chính, thuế, quản lý nợ công, và in ấn tiền tệ của quốc gia. - Người giữ chức vụ đó: Cũng dùng để chỉ cá nhân cụ thể đang đảm nhiệm vai trò này.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trưởng Ngân khố đã công bố các chính sách kinh tế mới để kiểm soát lạm phát.)
- (Alexander Hamilton là Bộ trưởng Ngân khố đầu tiên của Hoa Kỳ.)
- (Chức vụ Bộ trưởng Ngân khố được thành lập vào năm 1789.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be appointed Secretary of the Treasury": được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Ngân khố.
- She was appointed Secretary of the Treasury after a long career in finance. (Bà ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Ngân khố sau một sự nghiệp dài trong lĩnh vực tài chính.)
- "the Secretary of the Treasury's role": vai trò của Bộ trưởng Ngân khố.
- The Secretary of the Treasury's role includes managing the federal budget. (Vai trò của Bộ trưởng Ngân khố bao gồm quản lý ngân sách liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Treasury Secretary (Danh từ): Cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong báo chí hoặc văn nói, có nghĩa tương tự.
- The Treasury Secretary met with foreign diplomats. (Bộ trưởng Ngân khố đã gặp các nhà ngoại giao nước ngoài.)
- Secretary of the Treasury Department (Danh từ): Cách diễn đạt dài hơn, nhấn mạnh vào cơ quan cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Finance Minister: Bộ trưởng Tài chính (tương đương ở các quốc gia khác, nhưng khác biệt về thẩm quyền cụ thể).
- Head of the Treasury: Người đứng đầu Ngân khố.
Các cụm từ liên quan
- Treasury Department: Bộ Ngân khố.
- The Treasury Department oversees the printing of money. (Bộ Ngân khố giám sát việc in tiền.)
- Treasury bond: Trái phiếu kho bạc (do Bộ Ngân khố phát hành).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Secretary of the Treasury". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ mang tính ẩn dụ: - "The Treasury's purse strings": Kiểm soát ngân sách, chi tiêu. - The Secretary of the Treasury holds the country's purse strings. (Bộ trưởng Ngân khố nắm giữ dây ví của quốc gia.)